khắc khổ

Học thuật
Thân thiện
khắc khổ

Ông cụ sống một cuộc đời khắc khổ trong căn nhà nhỏ đơn sơ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tỏ ra chịu đựng nhiều khổ cực, chịu hạn chế nhiều nhu cầu trong cuộc sống, sinh hoạt: "Khắc khổ" miêu tả một lối sống hoặc biểu hiện thể hiện sự chấp nhận, chịu đựng những thiếu thốn, gian khó một cách nghiêm ngặt tự nguyện.
    • Có vẻ nghiêm nghị, khổ hạnh: Từ này cũng thường dùng để mô tả vẻ bề ngoài nghiêm túc, lạnh lùng, gầy gò, phản ánh một cuộc sống kham khổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy sống một cuộc đời khắc khổ, không màng đến vật chất. (Ông ấy sống một cuộc đời chịu đựng gian khổ, không quan tâm đến vật chất.)
    • Nhìn vẻ mặt khắc khổ của anh ta, ai cũng thấy thương. (Nhìn vẻ mặt chịu đựng khổ cực của anh ta, ai cũng thấy thương.)
    • Lối sống khắc khổ của nhà sư khiến mọi người kính nể. (Lối sống kham khổ, hạn chế nhu cầu của nhà sư khiến mọi người kính nể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống khắc khổ": Cụm từ thông dụng nhất, chỉ một lối sống tự nguyện chấp nhận sự thiếu thốn, đơn giản kỷ luật.

    • Sau biến cố, ông cụ chọn cách sống khắc khổ nơi thôn quê. (Sau biến cố, ông cụ chọn cách sống kham khổ, chịu đựng nơi thôn quê.)
  • "Vẻ mặt khắc khổ": Dùng để miêu tả nét mặt nghiêm nghị, khó đăm đăm, thường do lo lắng, suy hoặc trải qua nhiều gian truân.

    • Nghe tin buồn, vẻ mặt trở nên khắc khổ hẳn. (Nghe tin buồn, vẻ mặt trở nên nghiêm nghị, đầy vẻ chịu đựng hẳn.)
Biến thể từ gần giống
  • Khổ hạnh (tính từ): Có nghĩa gần giống, chỉ lối sống ép xác, chịu đựng gian khổ, thường mục đích tu luyện tinh thần hoặc tôn giáo.

    • Đời sống khổ hạnh của các nhà tu. (Đời sống kham khổ của các nhà tu.)
  • Kham khổ (tính từ): Chịu đựng được sự cực khổ, thiếu thốn.

    • Anh ấy sức chịu đựng kham khổ đáng kinh ngạc. (Anh ấy sức chịu đựng gian khổ đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghiêm khắc: Nghiêm ngặt, khắt khe (thường về nguyên tắc, kỷ luật).
  • Gian khổ: Vất vả, cực nhọc (nhấn mạnh vào sự khó khăn của hoàn cảnh).
  • Khổ cực: Cực khổ, vất vả.
Từ trái nghĩa
  • Xa hoa: Sống phung phí, sang trọng quá mức.
  • Hưởng lạc: Chỉ biết hưởng thụ khoái lạc.
  • Phóng khoáng: Rộng rãi, thoải mái (trong cách sống, chi tiêu).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ăn cơm với cáy thì ngáy o o, ăn cơm thịt thì lo ngay ngáy": (Thành ngữ) Ý nói người sống khắc khổ, đạm bạc thì thường thanh thản, ít lo âu hơn kẻ sống sung túc, đầy đủ. Điều này phản ánh phần nào tinh thần của lối sống "khắc khổ".
khắc khổ

Ông cụ sống một cuộc đời khắc khổ trong căn nhà nhỏ đơn sơ.

  1. t. Tỏ ra chịu đựng nhiều khổ cực, chịu hạn chế nhiều nhu cầu trong cuộc sống, sinh hoạt. Sống khắc khổ. Vẻ mặt khắc khổ.

Từ chứa "khắc khổ"